văn công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập thể nghệ sĩ biểu diễn văn nghệ: "văn công" chỉ một nhóm người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, chuyên biểu diễn các tiết mục ca, múa, nhạc, kịch phục vụ công chúng, thường là trong các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp.
- Người biểu diễn văn nghệ: "văn công" cũng được dùng để chỉ một cá nhân là nghệ sĩ, diễn viên trong lĩnh vực này, đặc biệt trong bối cảnh các đoàn văn công lưu động hoặc biểu diễn phục vụ cơ sở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tập thể):
- Đoàn văn công tỉnh đã đến biểu diễn tại các bản làng vùng cao. (Nhóm nghệ sĩ của tỉnh đã trình diễn văn nghệ ở các thôn bản miền núi.)
- Văn công quân đội thường phục vụ bộ đội ở vùng biên giới. (Đoàn nghệ thuật quân đội thường biểu diễn cho các chiến sĩ ở khu vực biên cương.)
Danh từ (cá nhân):
- Cô ấy là văn công của nhà hát, chuyên hát chèo. (Cô ấy là nghệ sĩ biểu diễn của nhà hát, chuyên hát chèo.)
- Anh ấy làm văn công đã mười năm, đi khắp các tỉnh. (Anh ấy làm nghề biểu diễn văn nghệ suốt mười năm, đi nhiều nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đoàn văn công": tổ chức tập thể các nghệ sĩ biểu diễn, thường thuộc cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội.
- Đoàn văn công Trung ương đã có chuyến lưu diễn nước ngoài. (Tập thể nghệ sĩ trung ương đã đi biểu diễn ở nước ngoài.)
"Văn công lưu động": đoàn nghệ thuật di chuyển đến nhiều địa phương để phục vụ.
- Văn công lưu động là nét đẹp văn hóa thời chiến. (Đoàn nghệ thuật di động là một nét văn hóa đặc sắc trong thời kỳ chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Văn nghệ (danh từ): hoạt động nghệ thuật nói chung, như ca hát, nhảy múa, diễn kịch; cũng chỉ buổi biểu diễn văn hóa.
- Buổi văn nghệ cuối tuần rất sôi động. (Buổi biểu diễn ca múa nhạc cuối tuần rất náo nhiệt.)
Nghệ sĩ (danh từ): người chuyên hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, có trình độ chuyên môn cao.
- Nghệ sĩ ưu tú được nhà nước phong tặng danh hiệu. (Người nghệ sĩ xuất sắc được nhà nước công nhận và trao tặng.)
Từ đồng nghĩa
- Diễn viên: người biểu diễn trên sân khấu, trong phim ảnh, hoặc các loại hình nghệ thuật khác.
- Ca sĩ: người chuyên hát, biểu diễn các bài hát.
- Nhạc công: người chơi nhạc cụ trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.
Thành ngữ liên quan
- Văn công đi biểu diễn: cụm từ phổ biến chỉ hoạt động của đoàn nghệ thuật lưu động.
- Văn công đi biểu diễn phục vụ đồng bào vùng sâu, vùng xa. (Đoàn nghệ thuật đến trình diễn cho người dân ở những khu vực hẻo lánh.)